cải nhiệm
Định nghĩa
- Động từ:
- Thay đổi, bổ nhiệm vào một chức vụ, nhiệm vụ mới: "cải nhiệm" là hành động của cấp có thẩm quyền thay đổi, điều chuyển và bổ nhiệm một người vào một vị trí, chức vụ mới khác với vị trí cũ.
- Chỉ sự thay đổi công tác, bổ nhiệm lại: Từ này thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, công vụ để chỉ việc thuyên chuyển và bổ nhiệm mới.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy vừa được cải nhiệm sang làm Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường. (Ông ấy vừa được thay đổi, bổ nhiệm sang làm Giám đốc Sở Tài nguyên và Môi trường.)
- Việc cải nhiệm cán bộ phải tuân theo quy định của pháp luật. (Việc thay đổi, bổ nhiệm cán bộ phải tuân theo quy định của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lệnh cải nhiệm": văn bản chính thức về việc thay đổi, bổ nhiệm.
- Lệnh cải nhiệm đã được ký và ban hành. (Lệnh thay đổi, bổ nhiệm đã được ký và ban hành.)
"Được cải nhiệm": được thay đổi, bổ nhiệm vào vị trí mới.
- Sau hai năm công tác, bà được cải nhiệm về Bộ. (Sau hai năm công tác, bà được thay đổi, bổ nhiệm về Bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bổ nhiệm (động từ): chỉ việc cử, giao cho ai đó giữ một chức vụ (thường không nhấn mạnh yếu tố "thay đổi" từ vị trí cũ như "cải nhiệm").
- Điều chuyển (động từ): chuyển người lao động từ nơi này sang nơi khác công tác (có thể đi kèm hoặc không đi kèm việc bổ nhiệm chức vụ mới).
- Thuyên chuyển (động từ): gần nghĩa với "điều chuyển", chuyển công tác (thường trong nội bộ một hệ thống).
Từ đồng nghĩa
- Thay đổi công tác: thay đổi vị trí, nhiệm vụ công việc.
- Bổ nhiệm lại: bổ nhiệm vào một vị trí, chức vụ khác.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Cải nhiệm" là một từ có tính chất cổ, trang trọng và hiện nay ít được sử dụng phổ biến trong văn nói hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hành chính cũ hoặc ngữ cảnh nghiên cứu, khảo cứu.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này gắn liền với các hoạt động quản lý nhân sự, bổ nhiệm cán bộ, công chức trong hệ thống hành chính nhà nước hoặc các tổ chức có cơ cấu chặt chẽ.